Cách dùng "你今天来面试的打车费 我们也给你报销" (nǐ jīn tiān lái miàn shì de dǎ chē fèi wǒ men yě gěi nǐ bào xiāo) trong hội thoại tiếng Trung
你今天来面试的打车费 我们也给你报销
Tiền xe anh đi phỏng vấn hôm nay Chúng tôi cũng thanh toán cho anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:43
zài téng dá shì méi yǒu shì yòng qī qiān le hé tóng zhí jiē lù yòng duì le
在腾达是没有试用期 签了合同直接录用 对了
“Ở Đằng Đạt không có thời gian thử việc Ký hợp đồng là nhận luôn À đúng rồi”
LINE 0218:47
PLAYING SCENEnǐ jīn tiān lái miàn shì de dǎ chē fèi wǒ men yě gěi nǐ bào xiāo
你今天来面试的打车费 我们也给你报销
“Tiền xe anh đi phỏng vấn hôm nay Chúng tôi cũng thanh toán cho anh”
LINE 0318:50
wǒ zuò dì tiě lái de nǐ kàn zhè ge sì shí duō suì de dà gē
我坐地铁来的 你看 这个四十多岁的大哥
“Tôi đi tàu điện ngầm đến Anh xem Anh đại ca hơn bốn mươi tuổi này”
Show Information