Cách dùng "上一个工作有点熬人" (shàng yí gè gōng zuò yǒu diǎn áo rén) trong hội thoại tiếng Trung

shànggōngzuòyǒudiǎnáorén

Công việc trước hơi vất vả

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:53
zhè zhǒng pǐn zhì duō me èr shí bā jiǎn lì shàng yǒu

这种品质多么 二十八 简历上有

Phẩm chất này thật là Hai mươi tám Trong hồ sơ có ghi

LINE 0219:04
PLAYING SCENE
shàng
gōng
zuò
yǒu
diǎn
áo
rén

Công việc trước hơi vất vả

LINE 0319:08
zhè ge shào nián xīn sī chún pǔ pǐn zhì yōu xiù

这个 少年 心思淳朴 品质优秀

Cái này Thiếu niên Tâm tư thuần phác Phẩm chất ưu tú

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp19:04
TMDB ID278882