Cách dùng "所有的主机游戏 他也基本上都通关了" (suǒ yǒu de zhǔ jī yóu xì tā yě jī běn shàng dōu tōng guān le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒyǒudezhǔyóu běnshàngdōutōngguānle

Tất cả game console, anh ấy cũng cơ bản đều thông quan hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:23
suǒ yǒu shì miàn shàng de wǎng yóu tā jī běn shàng dōu shén zhuāng

所有市面上的网游 他基本上都神装

Tất cả game online trên thị trường, anh ấy cơ bản đều full trang bị đỉnh.

LINE 0228:25
PLAYING SCENE
suǒ yǒu de zhǔ jī yóu xì tā yě jī běn shàng dōu tōng guān le

所有的主机游戏 他也基本上都通关了

Tất cả game console, anh ấy cũng cơ bản đều thông quan hết rồi.

LINE 0328:28
nǐ yǒu bú huì wán de bù dǒng wán de dōu kě yǐ zhǎo tā zhēn de

你有不会玩的 不懂玩的 都可以找他 真的

Có game nào không biết chơi, không hiểu chơi, đều có thể tìm anh ấy. Thật đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp28:25
TMDB ID278882