Cách dùng "他今天面试的这身行头 我们给他报销了" (tā jīn tiān miàn shì de zhè shēn xíng tou wǒ men gěi tā bào xiāo le) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānmiànshìdezhèshēnxíngtou mengěibàoxiāole

Bộ trang phục anh ta mặc phỏng vấn hôm nay Chúng ta thanh toán cho anh ta

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:15
zhè
yàng

Thế này

LINE 0219:16
PLAYING SCENE
tā jīn tiān miàn shì de zhè shēn xíng tou wǒ men gěi tā bào xiāo le

他今天面试的这身行头 我们给他报销了

Bộ trang phục anh ta mặc phỏng vấn hôm nay Chúng ta thanh toán cho anh ta

LINE 0319:19
jiù
zhè
me
dìng
le

Cứ thế quyết định vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp19:16
TMDB ID278882