Cách dùng "腾达禁止在非工作时间加班" (téng dá jìn zhǐ zài fēi gōng zuò shí jiān jiā bān) trong hội thoại tiếng Trung
腾达禁止在非工作时间加班
Đằng Đạt cấm tăng ca ngoài giờ làm việc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:49
huáng sī bó nǐ guǒ rán huí lái le
黄思博 你果然回来了
“Hoàng Tư Bác, cậu quả nhiên quay lại rồi”
LINE 0225:52
PLAYING SCENEténg腾
dá达
jìn禁
zhǐ止
zài在
fēi非
gōng工
zuò作
shí时
jiān间
jiā加
bān班
“Đằng Đạt cấm tăng ca ngoài giờ làm việc”
LINE 0325:55
jìn zhǐ zài xià bān hòu réng chǔ lǐ gōng sī yè wù jìn zhǐ zài fēi gōng zuò shí jiān
禁止在下班后仍处理公司业务 禁止在非工作时间
“Cấm xử lý công việc công ty sau giờ tan sở Cấm liên lạc đồng nghiệp”
Show Information