Cách dùng "我还有工作没做完 我偷偷跑来公司来加班来了" (wǒ hái yǒu gōng zuò méi zuò wán wǒ tōu tōu pǎo lái gōng sī lái jiā bān lái le) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒugōngzuòméizuòwán tōutōupǎoláigōngláijiābānláile

Tôi còn việc chưa làm xong Tôi lén đến công ty để tăng ca đây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:37
xiǎo lǚ a zhè guó qìng lián fàng jiǔ tiān wǒ zhè shí zài shì bù shì yīng a

小吕啊 这国庆连放九天 我这实在是不适应啊

Tiểu Lữ à Quốc khánh này nghỉ liền chín ngày Tôi thực sự không quen chút nào

LINE 0225:42
PLAYING SCENE
wǒ hái yǒu gōng zuò méi zuò wán wǒ tōu tōu pǎo lái gōng sī lái jiā bān lái le

我还有工作没做完 我偷偷跑来公司来加班来了

Tôi còn việc chưa làm xong Tôi lén đến công ty để tăng ca đây

LINE 0325:46
jié
hòu
jiù
fán
le
a

Vậy sau Tết phiền cậu rồi nhé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp25:42
TMDB ID278882