Cách dùng "我怎么草率了 你看看别人的简历" (wǒ zěn me cǎo shuài le nǐ kàn kàn bié rén de jiǎn lì) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么草率了 你看看别人的简历
Tôi cẩu thả chỗ nào? Anh xem hồ sơ của người ta kìa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
péi zǒng nǐ shì bú shì tài cǎo shuài le
裴总 你是不是太草率了
“Tổng Pei, anh có hơi cẩu thả quá không?”
LINE 0217:20
PLAYING SCENEwǒ zěn me cǎo shuài le nǐ kàn kàn bié rén de jiǎn lì
我怎么草率了 你看看别人的简历
“Tôi cẩu thả chỗ nào? Anh xem hồ sơ của người ta kìa”
LINE 0317:23
shén me zài yǔ yán zhōng xīn shí xí bù jiù shì guò qù jiào guò zhōng wén ma
什么在语言中心实习 不就是过去教过中文吗
“Cái gọi là thực tập ở trung tâm ngôn ngữ chẳng phải chỉ là từng dạy tiếng Trung sao?”
Show Information