Cách dùng "这项目不是你一个人做的吗 当然不是我一个人了" (zhè xiàng mù bú shì nǐ yí gè rén zuò de ma dāng rán bú shì wǒ yí gè rén le) trong hội thoại tiếng Trung
这项目不是你一个人做的吗 当然不是我一个人了
Dự án này không phải anh làm một mình sao? Đương nhiên không phải tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:34
wǒ我
yào要
gěi给
tā他
men们
fā发
jiǎng奖
jīn金
“Tôi muốn phát thưởng cho họ.”
LINE 0208:37
PLAYING SCENEzhè xiàng mù bú shì nǐ yí gè rén zuò de ma dāng rán bú shì wǒ yí gè rén le
这项目不是你一个人做的吗 当然不是我一个人了
“Dự án này không phải anh làm một mình sao? Đương nhiên không phải tôi rồi.”
LINE 0308:41
quán全
shì是
tā他
men们
liǎng两
gè个
zuò做
de的
“Toàn bộ là hai người họ làm.”
Show Information