Cách dùng "不好意思 你继续 行 那个" (bù hǎo yì sī nǐ jì xù xíng nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 你继续 行 那个
Xin lỗi, anh tiếp tục đi. Được, à...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
16:53
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还住在之前的招待所 同一个房间 | wǒ hái zhù zài zhī qián de zhāo dài suǒ tóng yī gè fáng jiān | Anh vẫn ở nhà khách trước kia, phòng như cũ. |
| 2▶ | 不好意思 你继续 行 那个 | bù hǎo yì sī nǐ jì xù xíng nà ge | Xin lỗi, anh tiếp tục đi. Được, à... |
| 3 | 讲到了 这 | jiǎng dào le zhè | Nói đến... Đây. |
More Clips From Episode
Total 215 clips (Page 8 of 11)
HSK 4
0:03s
zhè jǐ kē xīng xīng lián zài yì qǐ jiù shì yī zhī xiǎo xióngMấy ngôi sao này nối với nhau thành một con gấu nhỏ.

HSK 5
0:03s
zhè kē shì qián zhǎo nà kē shì hòu zhuǎngôi sao này là móng trước, ngôi sao kia là móng sau,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yào chāi le jiāng mián yī chǎng a nà méi nà me dà dǎnMuốn dỡ xưởng dệt bông số một à? Không liều vậy đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ jué de tā nà piān wén zhāng shì dōng chāo yī jùem chỉ thấy bài văn của cô ta toàn là chép chỗ này một câu,

HSK 3
0:03s
wǒ méi shuō wǒ xiě dé bǐ tā hǎo zhǐ shì wǒ xiě deEm không nói em viết hay hơn cô ta, chỉ là em viết về việc

HSK 6
0:03s
ér qiě hěn fú hé zhè cì dà píng xuǎn de zhǔ tíhơn nữa rất hợp với chủ đề đợt bình chọn lần này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ pà dān wù gōng zuò wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě deEm sợ trễ nải công việc nên tối qua thức khuya để viết đấy.









