Cách dùng "不然我会误会你在吃醋" (bù rán wǒ huì wù huì nǐ zài chī cù) trong hội thoại tiếng Trung
不然我会误会你在吃醋
Nếu không em sẽ hiểu lầm là anh ghen đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
22:00
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 瞿桦你别这样 | qú huà nǐ bié zhè yàng | Cù Hoa, anh đừng như vậy. |
| 2▶ | 不然我会误会你在吃醋 | bù rán wǒ huì wù huì nǐ zài chī cù | Nếu không em sẽ hiểu lầm là anh ghen đấy. |
| 3 | 你放心吧 | nǐ fàng xīn ba | Anh yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 215 clips (Page 8 of 11)
HSK 4
0:03s
zhè jǐ kē xīng xīng lián zài yì qǐ jiù shì yī zhī xiǎo xióngMấy ngôi sao này nối với nhau thành một con gấu nhỏ.

HSK 5
0:03s
zhè kē shì qián zhǎo nà kē shì hòu zhuǎngôi sao này là móng trước, ngôi sao kia là móng sau,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yào chāi le jiāng mián yī chǎng a nà méi nà me dà dǎnMuốn dỡ xưởng dệt bông số một à? Không liều vậy đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ jué de tā nà piān wén zhāng shì dōng chāo yī jùem chỉ thấy bài văn của cô ta toàn là chép chỗ này một câu,

HSK 3
0:03s
wǒ méi shuō wǒ xiě dé bǐ tā hǎo zhǐ shì wǒ xiě deEm không nói em viết hay hơn cô ta, chỉ là em viết về việc

HSK 6
0:03s
ér qiě hěn fú hé zhè cì dà píng xuǎn de zhǔ tíhơn nữa rất hợp với chủ đề đợt bình chọn lần này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ pà dān wù gōng zuò wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě deEm sợ trễ nải công việc nên tối qua thức khuya để viết đấy.









