Cách dùng "但你喝醉了 没听见而已" (dàn nǐ hē zuì le méi tīng jiàn ér yǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dànzuìle méitīngjiànér

nhưng anh say nên không nghe thấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:24
nà shì bú shì yīng gāi qīn kǒu tōng zhī wǒ yī xià wǒ tōng zhī nǐ le

那是不是应该亲口通知我一下 我通知你了

Vậy có phải nên tự mình nói với anh một tiếng không? Em nói với anh rồi,

LINE 0220:28
PLAYING SCENE
dàn nǐ hē zuì le méi tīng jiàn ér yǐ

但你喝醉了 没听见而已

nhưng anh say nên không nghe thấy.

LINE 0320:37
tiān

Hôm ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp20:28
TMDB ID287760