Cách dùng "恨不得让她去死" (hèn bù dé ràng tā qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
恨不得让她去死
hèn bù dé ràng tā qù sǐ
căm ghét đến mức muốn bà ấy chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:02
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以你就很恨她 | suǒ yǐ nǐ jiù hěn hèn tā | nên cô rất căm ghét bà ấy, |
| 2▶ | 恨不得让她去死 | hèn bù dé ràng tā qù sǐ | căm ghét đến mức muốn bà ấy chết. |
| 3 | 那你现在应该很开心 | nà nǐ xiàn zài yīng gāi hěn kāi xīn | Giờ thì chắc cô rất vui, |
More Clips From Episode
Total 22 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
miǎn de nǐ tiān tiān zài jiā cā yuè kàn yuè shāng xīnTránh để em ngày nào cũng ở nhà lau dọn, càng nhìn càng thấy đau lòng.