Cách dùng "你绝对不能和他在一起" (nǐ jué duì bù néng hé tā zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你绝对不能和他在一起
Con tuyệt đối không thể ở bên hắn ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:36
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听妈妈的话 | tīng mā mā de huà | Nghe lời mẹ đi. |
| 2▶ | 你绝对不能和他在一起 | nǐ jué duì bù néng hé tā zài yì qǐ | Con tuyệt đối không thể ở bên hắn ta. |
| 3 | 一个毁了你的前程 让你这么要死要活的男人 | yí gè huǐ le nǐ de qián chéng ràng nǐ zhè me yào sǐ yào huó de nán rén | Một người đã phá hủy tương lai của con, khiến con đau khổ đến mức muốn chết, |
More Clips From Episode
Total 22 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
miǎn de nǐ tiān tiān zài jiā cā yuè kàn yuè shāng xīnTránh để em ngày nào cũng ở nhà lau dọn, càng nhìn càng thấy đau lòng.
