Cách dùng "他讲什么就是什么喽" (tā jiǎng shén me jiù shì shén me lóu) trong hội thoại tiếng Trung
他讲什么就是什么喽
cậu ta nói gì thì là thế thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
5:23
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家实习医生呢 就是救人英雄 | rén jiā shí xí yī shēng ne jiù shì jiù rén yīng xióng | Còn bác sĩ thực tập kia thì là anh hùng cứu người, |
| 2▶ | 他讲什么就是什么喽 | tā jiǎng shén me jiù shì shén me lóu | cậu ta nói gì thì là thế thôi. |
| 3 | 那个实习医生叫什么名字 | nà ge shí xí yī shēng jiào shén me míng zì | Bác sĩ thực tập kia tên gì, |
More Clips From Episode
Total 22 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
miǎn de nǐ tiān tiān zài jiā cā yuè kàn yuè shāng xīnTránh để em ngày nào cũng ở nhà lau dọn, càng nhìn càng thấy đau lòng.
