Cách dùng "我不想再去自取其辱了" (wǒ bù xiǎng zài qù zì qǔ qí rǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再去自取其辱了
em không muốn tự chuốc lấy nhục nhã nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
27:01
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只能说明我 | zhǐ néng shuō míng wǒ | Nó chỉ có thể chứng minh rằng |
| 2▶ | 我不想再去自取其辱了 | wǒ bù xiǎng zài qù zì qǔ qí rǔ le | em không muốn tự chuốc lấy nhục nhã nữa. |
| 3 | 你还有我 | nǐ hái yǒu wǒ | Em còn có anh mà. |
More Clips From Episode
Total 22 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
miǎn de nǐ tiān tiān zài jiā cā yuè kàn yuè shāng xīnTránh để em ngày nào cũng ở nhà lau dọn, càng nhìn càng thấy đau lòng.
