Cách dùng "堪称全网模范婆媳了" (kān chēng quán wǎng mó fàn pó xí le) trong hội thoại tiếng Trung
堪称全网模范婆媳了
được khen là cặp mẹ chồng nàng dâu kiểu mẫu trên toàn mạng rồi kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
8:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 直播热度进前五了 大军 你媳妇和你妈 | zhí bō rè dù jìn qián wǔ le dà jūn nǐ xí fù hé nǐ mā | Độ hot phòng livestream vào top năm rồi. Đại Quân, vợ và mẹ cậu |
| 2▶ | 堪称全网模范婆媳了 | kān chēng quán wǎng mó fàn pó xí le | được khen là cặp mẹ chồng nàng dâu kiểu mẫu trên toàn mạng rồi kìa. |
| 3 | 可以呀 这场面 我做梦都没想到过呀 真好啊 | kě yǐ ya zhè chǎng miàn wǒ zuò mèng dōu méi xiǎng dào guò ya zhēn hǎo a | Được đấy chứ. Cảnh tượng này, ngay cả trong mơ tôi cũng chưa từng nghĩ tới. Tốt quá đi. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ bù yòng yǒu rèn hé de xīn lǐ fù dān aCậu không cần phải có bất kỳ gánh nặng tâm lý nào đâu.

HSK 3
0:03s
wǒ jué de yīng gāi zhuā zhù tā gěi de zhè cì jī huìtớ thấy nên nắm bắt cơ hội lần này anh ta trao cho.

HSK 6
0:03s
shào yé zhōng yú kěn huí wǒ diàn huà leCậu chủ, cuối cùng anh cũng chịu gọi lại cho tôi rồi.

HSK 5
0:03s
zěn me le wǒ hé xiǎo méi de hūn lǐ nǐ kě dé lái dāng bàn niángCó chuyện gì thế? Hôn lễ của tôi và Tiểu Mai, cậu phải đến làm phù dâu đấy nhé.

HSK 7
0:03s
liú yuàn guān chá yī tiān ràng hù shì gěi nǐ shū yèở lại bệnh viện theo dõi một ngày, để y tá truyền dịch cho cô.

HSK 4
0:03s
wǒ pà dǎ rǎo nǐ xiū xī gěi nǐ shōu qǐ lái le yǒu rén zhǎo nǐ wǒ gào sù nǐAnh sợ ảnh hưởng đến em nghỉ ngơi nên cất đi rồi, nếu có ai tìm em thì anh sẽ bảo em.

HSK 4
0:03s
wǒ yě wàng le yào shuō shén me shì le nǐ hǎo hǎo chū chāi ba(Tiền Phi) (Tôi cũng quên định nói chuyện gì rồi.) (Anh an tâm đi công tác đi.)

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì néng bǎ rén zhào gù dé wú wēi bù zhìlại có thể chăm sóc người khác chu đáo từng li từng tí.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè me yī shuō zěn me gǎn jué xiàng shì wǒ zuò cuò leAnh nói như vậy, sao cảm giác như tôi làm sai ấy nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
tā jué de tā zì jǐ kě yǐ ná niē zhù nǐ de huàcảm thấy anh ta có thể kiểm soát được em,







