Cách dùng "你说清楚呀 李亦非" (nǐ shuō qīng chǔ ya lǐ yì fēi) trong hội thoại tiếng Trung

shuōqīngchǔya fēi

Anh nói rõ ràng đi, Lý Diệc Phi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
25:10
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是现在事情 已经不是你想的那样了dàn shì xiàn zài shì qíng yǐ jīng bú shì nǐ xiǎng de nà yàng leNhưng hiện tại sự việc đã không còn như anh nghĩ nữa.
2你说清楚呀 李亦非nǐ shuō qīng chǔ ya lǐ yì fēiAnh nói rõ ràng đi, Lý Diệc Phi.
3不会最后夫拉悉达 真成那桑士奇的了吧bú huì zuì hòu fū lā xī dá zhēn chéng nà sāng shì qí de le baKhông lẽ đến cuối cùng Phu Lạp Tất Đạt lại thuộc về Tang Sĩ Kỳ kia thật sao?

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 5 of 5)
人家不可能在原地等我
HSK 6
0:03s
rén jiā bù kě néng zài yuán dì děng wǒngười ta đâu thể cứ đứng yên một chỗ đợi tôi.

她又不是我什么人
HSK 3
0:03s
tā yòu bú shì wǒ shén me rénCô ấy lại chẳng là gì của tôi,

她也没有义务要这么做 停停停
HSK 5
0:03s
tā yě méi yǒu yì wù yào zhè me zuò tíng tíng tíngcô ấy cũng không có nghĩa vụ phải làm vậy. Dừng.

我无时无刻不想见到她
HSK 1
0:03s
wǒ wú shí wú kè bù xiǎng jiàn dào tāTôi lúc nào cũng muốn gặp cô ấy.

这儿交给你了 相信你
HSK 3
0:03s
zhè ér jiāo gěi nǐ le xiāng xìn nǐỞ đây giao lại cho anh đấy, tin vào anh nhé.

下午有空吗 一块吃饭吧
HSK 1
0:03s
xià wǔ yǒu kòng ma yī kuài chī fàn bachiều nay cô có rảnh không, cùng đi ăn cơm đi?

我也有话想跟你说
HSK 2
0:03s
wǒ yě yǒu huà xiǎng gēn nǐ shuōTôi cũng có chuyện muốn nói với cô.

也许是要告诉我别多想吧
HSK 4
0:03s
yě xǔ shì yào gào sù wǒ bié duō xiǎng ba(Có lẽ là bảo mình đừng nghĩ nhiều chăng?)

就会想起你那贱贱的样子
HSK 4
0:03s
jiù huì xiǎng qǐ nǐ nà jiàn jiàn de yàng zimà nhớ đến dáng vẻ đáng ghét kia của anh.

现在说在一起就在一起啊
HSK 2
0:03s
xiàn zài shuō zài yì qǐ jiù zài yì qǐ abây giờ nói hẹn hò là hẹn hò à?

怎么了 把我当成个傻子 听你安排是吗
HSK 5
0:03s
zěn me le bǎ wǒ dàng chéng gè shǎ zi tīng nǐ ān pái shì maSao thế, anh coi tôi như một kẻ ngốc nghe theo sắp đặt của anh à?

让我彻底冷静下来 想清楚 捋明白
HSK 5
0:03s
ràng wǒ chè dǐ lěng jìng xià lái xiǎng qīng chǔ lǚ míng báihoàn toàn bình tĩnh lại, nghĩ cho thông suốt, rõ ràng

你 你也伤害不到我了
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ yě shāng hài bú dào wǒ leAnh… Anh cũng không làm tổn thương tôi được nữa,

你不是说你已经不是恋爱脑 能成熟思考
HSK 5
0:03s
nǐ bú shì shuō nǐ yǐ jīng bú shì liàn ài nǎo néng chéng shú sī kǎoCậu bảo cậu không còn là người lụy tình nữa, có thể suy nghĩ chín chắn