Cách dùng "不可能让她的未来在东化厂" (bù kě néng ràng tā de wèi lái zài dōng huà chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
不可能让她的未来在东化厂
không thể để tương lai của nó là ở nhà máy Đông Hóa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:21
wǒ我
shì是
xī希
wàng望
tā她
yǒu有
yí一
gè个
guǎng广
kuò阔
de的
wèi未
lái来
“Bác mong nó có một tương lai tươi sáng,”
LINE 0212:25
PLAYING SCENEbù不
kě可
néng能
ràng让
tā她
de的
wèi未
lái来
zài在
dōng东
huà化
chǎng厂
“không thể để tương lai của nó là ở nhà máy Đông Hóa.”
LINE 0312:28
duì bú duì nǐ shuō
对不对 你说
“Cháu thấy đúng không?”
Show Information