Cách dùng "不 老丁你这么说我就不爱听" (bù lǎo dīng nǐ zhè me shuō wǒ jiù bù ài tīng) trong hội thoại tiếng Trung
不 老丁你这么说我就不爱听
Không, anh Đinh, anh nói vậy tôi nghe không lọt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:43
méi gè shù a xīn lǐ a
没个数啊 心里啊
“Trong lòng anh không rõ à?”
LINE 0222:44
PLAYING SCENEbù lǎo dīng nǐ zhè me shuō wǒ jiù bù ài tīng
不 老丁你这么说我就不爱听
“Không, anh Đinh, anh nói vậy tôi nghe không lọt.”
LINE 0322:46
nǐ zǎ de nǐ bù ài tīng
你咋的 你不爱听
“Anh làm sao? Không muốn nghe à?”
Show Information