Cách dùng "穿了不到一个礼拜鞋面就开裂了" (chuān le bú dào yí gè lǐ bài xié miàn jiù kāi liè le) trong hội thoại tiếng Trung

chuān穿ledàobàixiémiànjiùkāilièle

đi chưa được một tuần mà mặt giày đã nứt toác ra rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
mǎi
le
shuāng
lǎo
rén
tóu
xié

từ người đồng hương đó,

LINE 0238:06
PLAYING SCENE
chuān穿
le
dào
bài
xié
miàn
jiù
kāi
liè
le

đi chưa được một tuần mà mặt giày đã nứt toác ra rồi.

LINE 0338:10
wǒ wèn nǐ nà ge rén shì bú shì nǐ

我问你 那个人是不是你

Tôi hỏi anh, người đó có phải anh không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp38:06
TMDB ID272681