Cách dùng "跟做梦 跟做梦一样" (gēn zuò mèng gēn zuò mèng yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
跟做梦 跟做梦一样
Như nằm mơ, như nằm mơ vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:49
tā他
lái来
shàng上
hǎi海
zhǎo找
wǒ我
“Anh ấy đến Thượng Hải tìm tôi.”
LINE 0217:50
PLAYING SCENEgēn zuò mèng gēn zuò mèng yī yàng
跟做梦 跟做梦一样
“Như nằm mơ, như nằm mơ vậy.”
LINE 0317:53
dàn但
hái还
shì是
gè个
měi美
mèng梦
“Nhưng vẫn là giấc mơ đẹp.”
Show Information