Cách dùng "没等着我一着急我就冲过来了" (méi děng zhe wǒ yī zháo jí wǒ jiù chōng guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung

méiděngzhezháojiùchōngguòláile

Cháu không đợi, cháu sốt ruột nên đi luôn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:24
hòu lái méi děng méi děng zhe

后来没等 没等着

Nhưng mà sau đó không đợi nữa.

LINE 0211:25
PLAYING SCENE
méi
děng
zhe
zháo
jiù
chōng
guò
lái
le

Cháu không đợi, cháu sốt ruột nên đi luôn.

LINE 0311:29
zhè
shì
shì
bàn
duì

Cái này là cháu sai.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp11:25
TMDB ID272681