Cách dùng "那个焊钳口把他打了一跟头" (nà ge hàn qián kǒu bǎ tā dǎ le yī gēn tou) trong hội thoại tiếng Trung

gehànqiánkǒulegēntou

Đầu kìm hàn làm cậu ta ngã chổng vó,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:39
dàn
chū
hàn
shǒu
tào
jìn
tòu
le

nhưng cậu ta đổ mồ hôi ướt sũng cả găng rồi.

LINE 0229:42
PLAYING SCENE
ge
hàn
qián
kǒu
le
gēn
tou

Đầu kìm hàn làm cậu ta ngã chổng vó,

LINE 0329:45
shēn
zhèng
hǎo
luò
zài
hàn
qián
kǒu
shàng

ngã đúng vào cái đầu kìm hàn luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp29:42
TMDB ID272681