Cách dùng "那一没学籍 二没成绩的" (nà yī méi xué jí èr méi chéng jì de) trong hội thoại tiếng Trung
那一没学籍 二没成绩的
cậu ta một không học vấn, hai không thành tích,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:16
nà那
xiǎo小
mǎn满
méi没
cān参
jiā加
gāo高
kǎo考
“Tiểu Mãn không đi thi đại học,”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEnà yī méi xué jí èr méi chéng jì de
那一没学籍 二没成绩的
“cậu ta một không học vấn, hai không thành tích,”
LINE 0326:21
wǒ我
zǎ咋
ràng让
tā他
bù不
jīng经
guò过
kǎo考
shì试
zhí直
jiē接
rù入
xué学
ya呀
“sao tôi cho cậu ta vào học ngay mà không thi cử gì được.”
Show Information