Cách dùng "那一没学籍 二没成绩的" (nà yī méi xué jí èr méi chéng jì de) trong hội thoại tiếng Trung

méixué èrméichéngde

cậu ta một không học vấn, hai không thành tích,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:16
xiǎo
mǎn
méi
cān
jiā
gāo
kǎo

Tiểu Mãn không đi thi đại học,

LINE 0226:19
PLAYING SCENE
nà yī méi xué jí èr méi chéng jì de

那一没学籍 二没成绩的

cậu ta một không học vấn, hai không thành tích,

LINE 0326:21
ràng
jīng
guò
kǎo
shì
zhí
jiē
xué
ya

sao tôi cho cậu ta vào học ngay mà không thi cử gì được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp26:19
TMDB ID272681