Cách dùng "你看 干干净净利利索索的" (nǐ kàn gān gān jìng jìng lì lì suǒ suǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

kàn gāngānjìngjìngsuǒsuǒde

Anh nhìn đi, gọn gàng sạch sẽ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:06
zhè
jiù
shì
lǎo
bǎn
yāo
dài

Đây là thắt lưng của ông chủ.

LINE 0237:08
PLAYING SCENE
nǐ kàn gān gān jìng jìng lì lì suǒ suǒ de

你看 干干净净利利索索的

Anh nhìn đi, gọn gàng sạch sẽ,

LINE 0337:10
cóng
lái

không bao giờ bong tróc,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp37:08
TMDB ID272681