Cách dùng "你早说呀 都等你呢" (nǐ zǎo shuō ya dōu děng nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你早说呀 都等你呢
Cậu nói sớm chứ, ai cũng đợi cậu đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:27
yào要
gēn跟
lǎo老
xiāng乡
zhī之
jiān间
xiāng相
hù互
rèn认
shí识
rèn认
shí识
“phải làm quen với các đồng hương.”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEnǐ zǎo shuō ya dōu děng nǐ ne
你早说呀 都等你呢
“Cậu nói sớm chứ, ai cũng đợi cậu đấy.”
LINE 0332:31
jù聚
wán完
huì会
dài带
diǎn点
hǎo好
chī吃
de的
huí回
lái来
“Tụ tập xong mang ít đồ ăn ngon về nhé.”
Show Information