Cách dùng "其实我就 就挺踏实的" (qí shí wǒ jiù jiù tǐng tà shí de) trong hội thoại tiếng Trung
其实我就 就挺踏实的
thật ra cháu thấy rất yên tâm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
shá啥
shá啥
dōu都
tǐng挺
hǎo好
“tất cả đều tốt,”
LINE 0212:50
PLAYING SCENEqí shí wǒ jiù jiù tǐng tà shí de
其实我就 就挺踏实的
“thật ra cháu thấy rất yên tâm rồi.”
LINE 0312:57
wǒ我
bù不
duō多
dài待
“Cháu sẽ không ở lâu.”
Show Information