Cách dùng "是一个堡子长大的父老乡亲" (shì yí gè bǔ zi zhǎng dà de fù lǎo xiāng qīn) trong hội thoại tiếng Trung
是一个堡子长大的父老乡亲
là bà con lớn lên cùng một làng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:42
wǒ我
gēn跟
zhèng郑
bù部
zhǎng长
“Tôi và trưởng bộ phận Trịnh”
LINE 0235:42
PLAYING SCENEshì是
yí一
gè个
bǔ堡
zi子
zhǎng长
dà大
de的
fù父
lǎo老
xiāng乡
qīn亲
“là bà con lớn lên cùng một làng.”
LINE 0335:45
xiǎo小
mǐ米
fàn饭
bǎ把
ǎn俺
liǎ俩
yǎng养
dà大
“Cơm kê nuôi bọn tôi khôn lớn,”
Show Information