Cách dùng "他从一开始就排挤咱们乡下的" (tā cóng yī kāi shǐ jiù pái jǐ zán men xiāng xià de) trong hội thoại tiếng Trung
他从一开始就排挤咱们乡下的
từ đầu anh ta đã dồn ép người dưới quê chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:28
wǒ我
fā发
xiàn现
le了
a啊
“Tôi phát hiện rồi,”
LINE 0238:29
PLAYING SCENEtā他
cóng从
yī一
kāi开
shǐ始
jiù就
pái排
jǐ挤
zán咱
men们
xiāng乡
xià下
de的
“từ đầu anh ta đã dồn ép người dưới quê chúng ta.”
LINE 0338:32
zhèng bù zhǎng wǒ jiù shuō ba
郑部长 我就说吧
“Trưởng bộ phận Trịnh, tôi nói này,”
Show Information