Cách dùng "要不是你 她也不说我也不说" (yào bú shì nǐ tā yě bù shuō wǒ yě bù shuō) trong hội thoại tiếng Trung
要不是你 她也不说我也不说
Nếu không có cậu, cô ấy không nói, tôi cũng không nói,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
bāng帮
wǒ我
xiě写
de的
nà那
fēng封
xìn信
“hai lá thư.”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEyào bú shì nǐ tā yě bù shuō wǒ yě bù shuō
要不是你 她也不说我也不说
“Nếu không có cậu, cô ấy không nói, tôi cũng không nói,”
LINE 0328:45
wǒ我
liǎ俩
zhǐ指
bù不
dìng定
tuō拖
dào到
shá啥
shí时
hòu候
ne呢
“không biết bọn tôi kéo dài đến lúc nào nữa.”
Show Information