Cách dùng "这 这我上哪儿找出路去啊" (zhè zhè wǒ shàng nǎ ér zhǎo chū lù qù a) trong hội thoại tiếng Trung
这 这我上哪儿找出路去啊
tôi... tôi đi đâu tìm hướng đi đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
bù不
“Ơ hay,”
LINE 0223:27
PLAYING SCENEzhè zhè wǒ shàng nǎ ér zhǎo chū lù qù a
这 这我上哪儿找出路去啊
“tôi... tôi đi đâu tìm hướng đi đây?”
LINE 0323:32
nǐ你
bié别
dèng瞪
yǎn眼
jīng睛
a啊
“Anh đừng trừng mắt,”
Show Information