Cách dùng "我就把罪名给坐实了" (wǒ jiù bǎ zuì míng gěi zuò shí le) trong hội thoại tiếng Trung
我就把罪名给坐实了
ta sẽ chứng thực tội danh luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
jì既
rú如
cǐ此
“Đã vậy,”
LINE 0210:02
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bǎ把
zuì罪
míng名
gěi给
zuò坐
shí实
le了
“ta sẽ chứng thực tội danh luôn.”
LINE 0310:05
lí黎
wáng王
shòu受
shāng伤
le了
“Lê vương bị thương rồi,”
Show Information