Cách dùng "别跑 站住 我的马" (bié pǎo zhàn zhù wǒ de mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
别跑 站住 我的马
Đừng chạy! Đứng lại! Ngựa của ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说与你听 | shuō yǔ nǐ tīng | rơi vào cảnh không thể cứu vãn. |
| 2▶ | 别跑 站住 我的马 | bié pǎo zhàn zhù wǒ de mǎ | Đừng chạy! Đứng lại! Ngựa của ta! |
| 3 | 我叫楚朝 生长于一片名为“云中郡”的大漠 | wǒ jiào chǔ cháo shēng zhǎng yú yī piàn míng wèi “ yún zhōng jùn ” de dà mò | Ta tên Sở Triêu, sinh ra và lớn lên ở vùng đại mạc gọi là quận Vân Trung. |
