Cách dùng "看看 满意否?" (kàn kàn mǎn yì fǒu ?) trong hội thoại tiếng Trung
看看 满意否?
Nhìn xem, có hài lòng không?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
24:16
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嫁给阿珣 到底是违了阿爹的心意 | jià gěi ā xún dào dǐ shì wéi le ā diē de xīn yì | Ta gả cho A Tuần, chung quy vẫn là trái ý cha. |
| 2▶ | 看看 满意否? | kàn kàn mǎn yì fǒu ? | Nhìn xem, có hài lòng không? |
| 3 | 臣妾谢过陛下 | chén qiè xiè guò bì xià | Thần thiếp đa tạ bệ hạ. |
