Cách dùng "狼子野心的他" (láng zi yě xīn de tā) trong hội thoại tiếng Trung
狼子野心的他
càng tin lầm vào một kẻ lòng lang dạ sói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
36:05
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更错信了 | gèng cuò xìn le | càng tin lầm vào một kẻ lòng lang dạ sói. |
| 2▶ | 狼子野心的他 | láng zi yě xīn de tā | càng tin lầm vào một kẻ lòng lang dạ sói. |
| 3 | 是他 | shì tā | Là hắn… |
