Cách dùng "说与你听" (shuō yǔ nǐ tīng) trong hội thoại tiếng Trung
说与你听
rơi vào cảnh không thể cứu vãn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
2:03
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 万劫不复 | wàn jié bù fù | nguyện kể cho người câu chuyện mà ta từng bước sai lầm, |
| 2▶ | 说与你听 | shuō yǔ nǐ tīng | rơi vào cảnh không thể cứu vãn. |
| 3 | 别跑 站住 我的马 | bié pǎo zhàn zhù wǒ de mǎ | Đừng chạy! Đứng lại! Ngựa của ta! |
