Cách dùng "兄弟们 给我上" (xiōng dì men gěi wǒ shàng) trong hội thoại tiếng Trung

xiōngmen gěishàng

Các huynh đệ, lên cho ta!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1聒噪guā zàoỒn ào.
2兄弟们 给我上xiōng dì men gěi wǒ shàngCác huynh đệ, lên cho ta!
3世子 属下从未见过如此狠辣的剑法shì zi shǔ xià cóng wèi jiàn guò rú cǐ hěn là de jiàn fǎThế tử, thuộc hạ chưa từng thấy kiếm pháp tàn độc thế này,

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
原封不动地还回去
HSK 2
0:03s
yuán fēng bù dòng dì hái huí qùlưỡi đao mà Tiêu Tuần đã đâm lên người Sở gia.