Cách dùng "兄弟们 给我上" (xiōng dì men gěi wǒ shàng) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟们 给我上
Các huynh đệ, lên cho ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 聒噪 | guā zào | Ồn ào. |
| 2▶ | 兄弟们 给我上 | xiōng dì men gěi wǒ shàng | Các huynh đệ, lên cho ta! |
| 3 | 世子 属下从未见过如此狠辣的剑法 | shì zi shǔ xià cóng wèi jiàn guò rú cǐ hěn là de jiàn fǎ | Thế tử, thuộc hạ chưa từng thấy kiếm pháp tàn độc thế này, |
