Cách dùng "再过来我就杀了她" (zài guò lái wǒ jiù shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
再过来我就杀了她
Lại gần nữa là ta giết cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
11:18
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别过来 | bié guò lái | Đừng lại đây! |
| 2▶ | 再过来我就杀了她 | zài guò lái wǒ jiù shā le tā | Lại gần nữa là ta giết cô ta. |
| 3 | 你疯了啊? 她是无辜的 | nǐ fēng le a ? tā shì wú gū de | Ngươi điên rồi à? Cô ấy vô tội. |
