Cách dùng "不敢不从" (bù gǎn bù cóng) trong hội thoại tiếng Trung
不敢不从
bù gǎn bù cóng
không dám không nghe.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣 | chén | Thần |
| 2▶ | 不敢不从 | bù gǎn bù cóng | không dám không nghe. |
| 3 | 叔祖父今日可见到城主了 | shū zǔ fù jīn rì kě jiàn dào chéng zhǔ le | Hôm nay thúc tổ phụ đã gặp thành chủ rồi chứ? |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ shuō bù jǐn yào lái hái yào qì shì xiōng xiōng dì láiVậy nên không chỉ phải đến, còn phải đến thật khí thế.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì èr gōng zi de yì si gū niáng hái shì qǐng huí baĐây là ý của nhị công tử, mời cô nương về đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhèng lǎo tā zhǐ shì bù xiǎng ràng nǐ dān xīnTrịnh lão chỉ không muốn khiến ngài lo lắng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yì shì yí dài xiāo xióng♪ Coi như đây là hồi kết đẹp nhất ♪ cũng là một anh hùng. ♪ Chẳng màng trời đất vạn vật ♪

HSK 3
0:03s
kě wǒ huì rěn bú zhù dì qù xiǎng♪ Nàng không biết ta là vì cớ gì ♪ nhưng ta không kiềm chế được mà nghĩ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǔ fù jiù sǐ zài tā qǐn jū nèi sǐ zài tā de miàn qiánTổ phụ ta chết ngay trong nơi ở của hắn, chết trước mặt hắn,

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ jīn rì de tán huà nǐ shì yǐ shén me shēn fènhôm nay cô nói chuyện với ta bằng thân phận gì?







