Cách dùng "不可 说完才能吃" (bù kě shuō wán cái néng chī) trong hội thoại tiếng Trung
不可 说完才能吃
bù kě shuō wán cái néng chī
Không được, nói xong mới được ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们会带兵前来的 | tā men huì dài bīng qián lái de | họ sẽ dẫn binh đến? |
| 2▶ | 不可 说完才能吃 | bù kě shuō wán cái néng chī | Không được, nói xong mới được ăn. |
| 3 | 行 行 行 | xíng xíng xíng | Được, được, được. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì èr gōng zi de yì si gū niáng hái shì qǐng huí baĐây là ý của nhị công tử, mời cô nương về đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhèng lǎo tā zhǐ shì bù xiǎng ràng nǐ dān xīnTrịnh lão chỉ không muốn khiến ngài lo lắng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yì shì yí dài xiāo xióng♪ Coi như đây là hồi kết đẹp nhất ♪ cũng là một anh hùng. ♪ Chẳng màng trời đất vạn vật ♪

HSK 3
0:03s
kě wǒ huì rěn bú zhù dì qù xiǎng♪ Nàng không biết ta là vì cớ gì ♪ nhưng ta không kiềm chế được mà nghĩ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǔ fù jiù sǐ zài tā qǐn jū nèi sǐ zài tā de miàn qiánTổ phụ ta chết ngay trong nơi ở của hắn, chết trước mặt hắn,

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ jīn rì de tán huà nǐ shì yǐ shén me shēn fènhôm nay cô nói chuyện với ta bằng thân phận gì?








