Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不可 说完才能吃" (bù kě shuō wán cái néng chī) trong hội thoại tiếng Trung

不可 说完才能吃

bù kě shuō wán cái néng chī

Không được, nói xong mới được ăn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他们会带兵前来的tā men huì dài bīng qián lái dehọ sẽ dẫn binh đến?
2不可 说完才能吃bù kě shuō wán cái néng chīKhông được, nói xong mới được ăn.
3行 行 行xíng xíng xíngĐược, được, được.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 2 of 5)
我们得赶紧想个对策才好
HSK 7
0:03s
wǒ men dé gǎn jǐn xiǎng gè duì cè cái hǎoChúng ta phải mau chóng nghĩ đối sách mới được.

既然鱼都已经摆上桌了
HSK 6
0:03s
jì rán yú dōu yǐ jīng bǎi shàng zhuō leNếu cá đã bày lên bàn rồi,

这就是二公子的意思 姑娘还是请回吧
HSK 4
0:03s
zhè jiù shì èr gōng zi de yì si gū niáng hái shì qǐng huí baĐây là ý của nhị công tử, mời cô nương về đi.

如今回来了 也不知会一声
HSK 5
0:03s
rú jīn huí lái le yě bù zhī huì yī shēngBây giờ về cũng không báo với ta.

你可以再为我演奏一曲吗
HSK 6
0:03s
nǐ kě yǐ zài wèi wǒ yǎn zòu yī qū macô có thể chơi một bài cho ta không?

就怕祖父不愿再入我的梦
HSK 7
0:03s
jiù pà zǔ fù bù yuàn zài rù wǒ de mèngChỉ sợ tổ phụ không muốn vào giấc mơ của ta nữa.

毕竟我既不懂事也不听话
HSK 7
0:03s
bì jìng wǒ jì bù dǒng shì yě bù tīng huàDù gì ta vừa không ngoan vừa không nghe lời,

郑老他 只是不想让你担心
HSK 3
0:03s
zhèng lǎo tā zhǐ shì bù xiǎng ràng nǐ dān xīnTrịnh lão chỉ không muốn khiến ngài lo lắng.

他独自背负这么大一盘棋
HSK 7
0:03s
tā dú zì bēi fù zhè me dà yī pán qíMột mình ông ấy gánh vác bàn cờ lớn như vậy,

用性命为齐峥做局
HSK 7
0:03s
yòng xìng mìng wèi qí zhēng zuò júdùng tính mạng đặt bẫy giúp Tề Tranh.

亦是一代枭雄
HSK 7
0:03s
yì shì yí dài xiāo xióng♪ Coi như đây là hồi kết đẹp nhất ♪ cũng là một anh hùng. ♪ Chẳng màng trời đất vạn vật ♪

可我会忍不住地去想
HSK 3
0:03s
kě wǒ huì rěn bú zhù dì qù xiǎng♪ Nàng không biết ta là vì cớ gì ♪ nhưng ta không kiềm chế được mà nghĩ

我祖父本可以不死
HSK 7
0:03s
wǒ zǔ fù běn kě yǐ bù sǐlẽ ra tổ phụ có thể không chết.

并没有我们想象中那么简单
HSK 5
0:03s
bìng méi yǒu wǒ men xiǎng xiàng zhōng nà me jiǎn dānkhông đơn giản như chúng ta nghĩ.

你是在为齐峥说话吗
HSK 3
0:03s
nǐ shì zài wèi qí zhēng shuō huà maCô đang bênh Tề Tranh à?

我祖父就死在他寝居内 死在他的面前
HSK 7
0:03s
wǒ zǔ fù jiù sǐ zài tā qǐn jū nèi sǐ zài tā de miàn qiánTổ phụ ta chết ngay trong nơi ở của hắn, chết trước mặt hắn,

却来劝我宽容一点
HSK 7
0:03s
què lái quàn wǒ kuān róng yì diǎnlại khuyên ta khoan dung hơn,

我们俩今日的谈话 你是以什么身份
HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ jīn rì de tán huà nǐ shì yǐ shén me shēn fènhôm nay cô nói chuyện với ta bằng thân phận gì?

千万不要辜负了郑老
HSK 7
0:03s
qiān wàn bú yào gū fù le zhèng lǎoTuyệt đối đừng phụ lòng mong đợi

郑某不敢啊
HSK 5
0:03s
zhèng mǒu bù gǎn aTrịnh mỗ không dám.