Cách dùng "你我先行一步 是" (nǐ wǒ xiān xíng yī bù shì) trong hội thoại tiếng Trung
你我先行一步 是
nǐ wǒ xiān xíng yī bù shì
ngươi và ta đi trước một bước. Rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
0:43
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让大军按计划行进 | ràng dà jūn àn jì huà xíng jìn | Cứ để đại quân hành quân theo kế hoạch, |
| 2▶ | 你我先行一步 是 | nǐ wǒ xiān xíng yī bù shì | ngươi và ta đi trước một bước. Rõ. |
| 3 | 祖父 这 | zǔ fù zhè | Tổ phụ. Chuyện này... |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
hái xiǎng ràng wǒ men qí jiā jūn xiàng qí tǎo jiào yī èr necòn muốn để quân Tề gia bọn ta học hỏi đôi chút.

HSK 6
0:03s
zěn me zhèng gōng bú huì lián zhè ge dōu bù yǔn xǔ baSao thế? Trịnh công sẽ không phản đối cả chuyện này chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bù kàn kàn wǒ dǎ guò duō shǎo zhàngCũng không xem xem ta đã đánh bao nhiêu trận chiến rồi.

HSK 3
0:03s
shū zǔ fù ruò wú tā shì wǒ jiù xiān huí wū leNếu thúc tổ phụ không còn việc gì nữa, ta xin phép về phòng trước.

HSK 7
0:03s
lián chéng shǒu sǐ wáng de xiāo xī dōu kě yǐ mán dé mì bù tòu fēngNgay cả tin thủ thành qua đời cũng có thể bị che giấu kín bưng.













