Cách dùng "这齐峥也真是气人" (zhè qí zhēng yě zhēn shì qì rén) trong hội thoại tiếng Trung
这齐峥也真是气人
Tên Tề Tranh này thật khiến người ta bực mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:47
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是壮壮势 不会行差踏错一步的 | zhǐ shì zhuàng zhuàng shì bú huì xíng chà tà cuò yī bù de | Chỉ là phô trương thanh thế thôi, sẽ không đi sai nửa bước đâu. |
| 2▶ | 这齐峥也真是气人 | zhè qí zhēng yě zhēn shì qì rén | Tên Tề Tranh này thật khiến người ta bực mình. |
| 3 | 您确定那些官兵已经守在关卡外 | nín què dìng nà xiē guān bīng yǐ jīng shǒu zài guān qiǎ wài | Người chắc chắn đám quan binh ấy đã đóng quân bên ngoài trạm gác chứ? |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì èr gōng zi de yì si gū niáng hái shì qǐng huí baĐây là ý của nhị công tử, mời cô nương về đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhèng lǎo tā zhǐ shì bù xiǎng ràng nǐ dān xīnTrịnh lão chỉ không muốn khiến ngài lo lắng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yì shì yí dài xiāo xióng♪ Coi như đây là hồi kết đẹp nhất ♪ cũng là một anh hùng. ♪ Chẳng màng trời đất vạn vật ♪

HSK 3
0:03s
kě wǒ huì rěn bú zhù dì qù xiǎng♪ Nàng không biết ta là vì cớ gì ♪ nhưng ta không kiềm chế được mà nghĩ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǔ fù jiù sǐ zài tā qǐn jū nèi sǐ zài tā de miàn qiánTổ phụ ta chết ngay trong nơi ở của hắn, chết trước mặt hắn,

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ jīn rì de tán huà nǐ shì yǐ shén me shēn fènhôm nay cô nói chuyện với ta bằng thân phận gì?








