Cách dùng "帮他们排出剧毒" (bāng tā men pái chū jù dú) trong hội thoại tiếng Trung
帮他们排出剧毒
giúp chúng thải độc ra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:42
xìng幸
wǒ我
fā发
xiàn现
jí及
shí时
“May mà ta phát hiện kịp thời,”
LINE 0205:44
PLAYING SCENEbāng帮
tā他
men们
pái排
chū出
jù剧
dú毒
“giúp chúng thải độc ra,”
LINE 0305:46
bǎo保
zhù住
le了
tā他
men们
de的
xìng性
mìng命
“giữ lại được mạng cho chúng.”
Show Information