Cách dùng "臣遵旨" (chén zūn zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
臣遵旨
Thần tuân chỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
yǒu有
gè个
jiāo交
dài代
“đáp lại hắn.”
LINE 0220:10
PLAYING SCENEchén臣
zūn遵
zhǐ旨
“Thần tuân chỉ.”
LINE 0320:53
kāi开
guān棺
“Mở quan tài.”
Show Information