Cách dùng "怀胎十月的骨血" (huái tāi shí yuè de gǔ xuè) trong hội thoại tiếng Trung
怀胎十月的骨血
đã mang thai mười tháng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:45
què却
shì是
shí十
gè个
yǐ已
gù故
mǔ母
qīn亲
“lại là xương máu của mười người mẹ quá cố”
LINE 0209:47
PLAYING SCENEhuái怀
tāi胎
shí十
yuè月
de的
gǔ骨
xuè血
“đã mang thai mười tháng.”
LINE 0309:50
nǐ你
tiān天
liáng良
sàng丧
jǐn尽
“Bà táng tận lương tâm,”
Show Information