Cách dùng "你还不束手就擒" (nǐ hái bù shù shǒu jiù qín) trong hội thoại tiếng Trung
你还不束手就擒
bà còn không giơ tay chịu trói sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:55
xiàn现
zài在
zhèng证
jù据
què确
záo凿
“Giờ chứng cứ đã rõ ràng,”
LINE 0209:57
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
bù不
shù束
shǒu手
jiù就
qín擒
“bà còn không giơ tay chịu trói sao?”
LINE 0310:03
jiāng将
nǐ你
suǒ所
zuò做
de的
zuì罪
xíng行
yī一
yī一
zhāo招
lái来
“Hãy khai ra toàn bộ tội ác của bà đi.”
Show Information