Cách dùng "气色不好舌苔又重" (qì sè bù hǎo shé tāi yòu zhòng) trong hội thoại tiếng Trung
气色不好舌苔又重
thần sắc không tốt, tưa lưỡi dày,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:56
xiàng像
shì是
yī一
yè夜
wèi未
mián眠
“cứ như mất ngủ cả đêm,”
LINE 0216:57
PLAYING SCENEqì气
sè色
bù不
hǎo好
shé舌
tāi苔
yòu又
zhòng重
“thần sắc không tốt, tưa lưỡi dày,”
LINE 0316:59
zěn怎
me么
huí回
shì事
“có chuyện gì thế?”
Show Information