Cách dùng "时刻都在警示我的不堪" (shí kè dōu zài jǐng shì wǒ de bù kān) trong hội thoại tiếng Trung
时刻都在警示我的不堪
lúc nào cũng nhắc nhở ta về sự bẽ bàng của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:46
nǐ你
de的
cún存
zài在
“Sự tồn tại của con”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEshí时
kè刻
dōu都
zài在
jǐng警
shì示
wǒ我
de的
bù不
kān堪
“lúc nào cũng nhắc nhở ta về sự bẽ bàng của mình.”
LINE 0313:50
rú如
“Nếu...”
Show Information