Cách dùng "王皇后的侄女" (wáng huáng hòu de zhí nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
王皇后的侄女
Cháu gái của Vương hoàng hậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:19
tiān天
hòu后
duì对
wáng王
huáng皇
hòu后
qīn亲
zú族
jǐn尽
zhú逐
zhū诛
yí夷
“Thiên hậu tiêu diệt toàn bộ thân tộc của Vương hoàng hậu.”
LINE 0207:25
PLAYING SCENEwáng王
huáng皇
hòu后
de的
zhí侄
nǚ女
“Cháu gái của Vương hoàng hậu”
LINE 0307:26
táo逃
dào到
le了
lú庐
líng陵
xiàn县
zhōu周
biān边
“chạy trốn tới gần huyện Lư Lăng,”
Show Information