Cách dùng "我曾无数次在梦中" (wǒ céng wú shù cì zài mèng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
我曾无数次在梦中
Trong mơ, ta từng vô số lần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:42
ā阿
niáng娘
“Mẹ ơi!”
LINE 0215:47
PLAYING SCENEwǒ我
céng曾
wú无
shù数
cì次
zài在
mèng梦
zhōng中
“Trong mơ, ta từng vô số lần”
LINE 0315:50
dé得
ā阿
niáng娘
xiāng相
bàn伴
“có mẹ ở bên bầu bạn.”
Show Information